Bỏ qua menu, vào nội dung chính

Lịch âm 2028

Năm Mậu Thân: mùng 1 Tết là thứ tư 26/01/2028. Lịch âm dương 12 tháng, tiết khí, ngày hoàng đạo và ngày lễ âm lịch.

Lịch âm dương 12 tháng năm 2028

  • 15Ngày âm lịch
  • 1/8Mùng 1 tháng âm
  • Ngày lễ âm lịch
  • Ngày bắt đầu tiết khí

Tháng 1/2028

Đinh Mùi - Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN15263748596107118129131014111512161317141815191620172118221923202421252226232724282529261/1272283294305316

Tháng 2/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN172839410511612713814915101611171218131914201521162217231824192520262127222823292430251/2262273284295

Tháng 3/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN162738495106117128139141015111612171318141915201621172218231924202521262227232824292530261/3272283294305316

Tháng 4/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN172839410511612713814915101611171218131914201521162217231824192520262127222823292430251/4262273284295306

Tháng 5/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN17283941051161271381491510161117121813191420152116221723182419252026212722282329241/5252263274285296307318

Tháng 6/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN192103114125136147158169171018111912201321142215231624172518261927202821292230231/5n242253264275286297308

Tháng 7/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN19210311412513614715816917101811191220132114221523162417251826192720282129221/62322432542652762872983093110

Tháng 8/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN1112123134145156167178189191020112112221323142415251626172718281929201/7212223234245256267278289291030113112

Tháng 9/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN113214315416517618719820921102211231224132514261527162817291830191/8202213224235246257268279281029113012

Tháng 10/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN11321431541651761871982092110221123122413251426152716281729181/919220321422523624725826927102811291230133114

Tháng 11/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN115216317418519620721822923102411251226132714281529161/10172183194205216227238249251026112712281329143015

Tháng 12/2028

Mậu Thân
T2T3T4T5T6T7CN116217318419520621722823924102511261227132814291530161/111721831942052162272382492510261127122813291430153116

Ngày hoàng đạo từng tháng năm 2028

ThángNgày hoàng đạo (dương lịch)
Tháng 12, 3, 6, 7, 9, 12, 14, 15, 18, 19, 21, 24, 26, 28, 29
Tháng 21, 2, 4, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 21, 22, 27, 28
Tháng 31, 4, 6, 7, 10, 11, 13, 16, 18, 19, 22, 23, 25, 27, 30
Tháng 41, 2, 5, 6, 8, 11, 13, 14, 17, 18, 20, 23, 25, 27, 28
Tháng 51, 2, 4, 7, 9, 10, 13, 14, 16, 19, 21, 22, 24, 27, 28, 30
Tháng 62, 4, 5, 8, 9, 11, 14, 16, 17, 20, 21, 23, 26, 28, 29
Tháng 72, 3, 5, 8, 10, 11, 14, 15, 17, 20, 22, 24, 25, 28, 29, 31
Tháng 83, 5, 6, 9, 10, 12, 15, 17, 18, 20, 23, 24, 26, 29, 31
Tháng 91, 4, 5, 7, 10, 12, 13, 16, 17, 19, 21, 24, 26, 27, 30
Tháng 101, 3, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 20, 22, 23, 26, 27, 29
Tháng 111, 3, 4, 7, 8, 10, 13, 15, 17, 18, 21, 22, 24, 27, 29, 30
Tháng 123, 4, 6, 9, 11, 12, 15, 17, 18, 20, 23, 25, 26, 29, 30

Ngày hoàng đạo tính theo tháng âm lịch và địa chi của ngày; giờ hoàng đạo, trực của từng ngày xem ở trang từng tháng. Thông tin theo lịch pháp truyền thống, mang tính tham khảo văn hoá.

Các tháng âm lịch

Tháng âmCan chiMùng 1 dương lịchSố ngày
Tháng 1 năm Mậu ThânGiáp DầnThứ Tư 26/01/202830 (đủ)
Tháng 2 năm Mậu ThânẤt MãoThứ Sáu 25/02/202830 (đủ)
Tháng 3 năm Mậu ThânBính ThìnChủ nhật 26/03/202830 (đủ)
Tháng 4 năm Mậu ThânĐinh TỵThứ Ba 25/04/202829 (thiếu)
Tháng 5 năm Mậu ThânMậu NgọThứ Tư 24/05/202830 (đủ)
Tháng 5 nhuận năm Mậu ThânMậu NgọThứ Sáu 23/06/202829 (thiếu)
Tháng 6 năm Mậu ThânKỷ MùiThứ Bảy 22/07/202829 (thiếu)
Tháng 7 năm Mậu ThânCanh ThânChủ nhật 20/08/202830 (đủ)
Tháng 8 năm Mậu ThânTân DậuThứ Ba 19/09/202829 (thiếu)
Tháng 9 năm Mậu ThânNhâm TuấtThứ Tư 18/10/202829 (thiếu)
Tháng 10 năm Mậu ThânQuý HợiThứ Năm 16/11/202830 (đủ)
Tháng 11 năm Mậu ThânGiáp TýThứ Bảy 16/12/202830 (đủ)

Ngày lễ âm lịch năm Mậu Thân

Ngày lễÂm lịchDương lịch
Tết Nguyên đán1/1Thứ Tư 26/01/2028
Rằm tháng Giêng (Tết Nguyên tiêu)15/1Thứ Tư 09/02/2028
Giỗ Tổ Hùng Vương10/3Thứ Ba 04/04/2028
Lễ Phật đản15/4Thứ Ba 09/05/2028
Tết Đoan ngọ5/5Chủ nhật 28/05/2028
Lễ Vu Lan15/7Chủ nhật 03/09/2028
Tết Trung thu15/8Thứ Ba 03/10/2028
Ông Công ông Táo23/12Thứ Ba 06/02/2029
Giao thừa29/12Thứ Hai 12/02/2029

24 tiết khí năm 2028

Tiết khíNgày bắt đầuTiết khíNgày bắt đầu
Tiểu hànThứ Năm 06/01/2028Đại hànThứ Năm 20/01/2028
Lập xuânThứ Sáu 04/02/2028Vũ thủyThứ Bảy 19/02/2028
Kinh trậpChủ nhật 05/03/2028Xuân phânThứ Hai 20/03/2028
Thanh minhThứ Ba 04/04/2028Cốc vũThứ Tư 19/04/2028
Lập hạThứ Sáu 05/05/2028Tiểu mãnThứ Bảy 20/05/2028
Mang chủngThứ Hai 05/06/2028Hạ chíThứ Tư 21/06/2028
Tiểu thửThứ Năm 06/07/2028Đại thửThứ Bảy 22/07/2028
Lập thuThứ Hai 07/08/2028Xử thửThứ Ba 22/08/2028
Bạch lộThứ Năm 07/09/2028Thu phânThứ Sáu 22/09/2028
Hàn lộChủ nhật 08/10/2028Sương giángThứ Hai 23/10/2028
Lập đôngThứ Ba 07/11/2028Tiểu tuyếtThứ Tư 22/11/2028
Đại tuyếtThứ Tư 06/12/2028Đông chíThứ Năm 21/12/2028

Ngày bắt đầu tính theo giờ Việt Nam. Tiết khí rơi sát nửa đêm có thể lệch một ngày so với lịch in theo giờ Bắc Kinh.

Năm 2028: số ngày, can chi, ngày lễ dương lịch

Năm 2028 có bao nhiêu ngày

  • Năm dương lịch 2028 có 366 ngày, là năm nhuận dương lịch (tháng 2 có 29 ngày).
  • Năm âm lịch Mậu Thân bắt đầu từ mùng 1 Tết, thứ tư 26/01/2028, kết thúc trước mùng 1 Tết năm sau (thứ ba 13/02/2029), dài 384 ngày.
  • Năm Mậu Thân có 13 tháng âm: 7 tháng đủ (30 ngày) và 6 tháng thiếu (29 ngày), trong đó có tháng 5 nhuận bắt đầu thứ sáu 23/06/2028.

Can chi năm Mậu Thân

Năm 2028 là năm Mậu Thân: thiên can Mậu, địa chi Thân. Tính theo công thức (2028 + 6) chia 10 dư 4, (2028 + 8) chia 12 dư 8, đếm từ Giáp và từ Tý bắt đầu bằng 0.

Tên Mậu Thân lặp lại sau mỗi 60 năm: năm Mậu Thân trước là 1968, năm Mậu Thân kế tiếp là 2088. Người sinh từ ngày 01/01/2028 tới trước 26/01/2028 vẫn tính là tuổi năm Đinh Mùi.

Ngày lễ, kỷ niệm theo dương lịch năm 2028

NgàyThứNgày lễ, kỷ niệm
01/01/2028Thứ BảyTết Dương lịch
03/02/2028Thứ NămNgày thành lập Đảng Cộng sản Việt Nam
08/03/2028Thứ TưNgày Quốc tế Phụ nữ
30/04/2028Chủ nhậtNgày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước
01/05/2028Thứ HaiNgày Quốc tế Lao động
07/05/2028Chủ nhậtNgày Chiến thắng Điện Biên Phủ
19/05/2028Thứ SáuNgày sinh Chủ tịch Hồ Chí Minh
01/06/2028Thứ NămNgày Quốc tế Thiếu nhi
27/07/2028Thứ NămNgày Thương binh Liệt sĩ
19/08/2028Thứ BảyNgày Cách mạng tháng Tám
02/09/2028Thứ BảyQuốc khánh
10/10/2028Thứ BaNgày Giải phóng Thủ đô
20/10/2028Thứ SáuNgày Phụ nữ Việt Nam
20/11/2028Thứ HaiNgày Nhà giáo Việt Nam
24/11/2028Thứ SáuNgày Văn hoá Việt Nam
22/12/2028Thứ SáuNgày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam
25/12/2028Thứ HaiLễ Giáng sinh

Bảng liệt kê ngày lễ, kỷ niệm để tra thứ trong tuần, không phải danh sách ngày nghỉ hưởng lương. Ngày nghỉ theo Bộ luật Lao động và lịch nghỉ bù xem ở trang lịch nghỉ lễ.

Kiến thức chung về âm lịch, can chi, 12 giờ địa chi và 24 tiết khí: xem trang lịch âm. Giờ hoàng đạo, ngày hoàng đạo và trực của từng ngày: xem trang từng tháng. Thông tin theo lịch pháp truyền thống, mang tính tham khảo văn hoá.

Đổi ngày âm dương

1/1/2028Mùng 1 tháng Giêng năm Mậu Thân, ngày Canh Tuất, tháng Giáp Dần. Tiết Đại hàn. Tết Nguyên đán.

Hỏi đáp

Tết âm lịch 2028 là ngày bao nhiêu?

Mùng 1 Tết Mậu Thân 2028 là thứ tư 26/01/2028. Giao thừa năm Đinh Mùi là thứ ba 25/01/2028.

Năm 2028 là năm con gì?

Năm âm lịch 2028 là năm Mậu Thân, bắt đầu từ thứ tư 26/01/2028 và kết thúc thứ hai 12/02/2029. Ngày trước mùng 1 Tết vẫn thuộc năm Đinh Mùi.

Năm 2028 có tháng nhuận âm lịch không?

Có. Trong năm dương lịch 2028 có tháng 5 nhuận năm Mậu Thân, bắt đầu thứ sáu 23/06/2028, dài 29 ngày.

Rằm tháng Giêng, Giỗ Tổ và Trung thu 2028 là ngày nào?

Rằm tháng Giêng: thứ tư 09/02/2028. Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch): thứ ba 04/04/2028. Tết Trung thu (15/8 âm lịch): thứ ba 03/10/2028.

Năm âm lịch Mậu Thân có bao nhiêu ngày?

384 ngày, từ mùng 1 Tết thứ tư 26/01/2028 tới trước mùng 1 Tết năm sau thứ ba 13/02/2029; gồm 13 tháng, 7 tháng đủ và 6 tháng thiếu, có tháng 5 nhuận.

Năm 2028 có phải năm nhuận dương lịch không?

Có. Năm 2028 chia hết cho 4 nên có 366 ngày, tháng 2 có 29 ngày.

Cách tính và nguồn đối chiếu: xem trang lịch âm.

Trao đổi về dự án