Khái niệm công nghệ
Định nghĩa ngắn các thuật ngữ phần mềm doanh nghiệp.
Chuyển đổi số là gì?
Chuyển đổi số (Digital Transformation) là quá trình ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ hoạt động doanh nghiệp - từ vận hành nội bộ, mô hình kinh doanh đến trải nghiệm khách hàng - nhằm tối ưu hiệu suất, mở rộng kênh bán, và tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Khác với 'số hoá' (chỉ đưa thông tin từ giấy lên máy tính), chuyển đổi số thay đổi cách doanh nghiệp tạo giá trị.
ERP là gì?
ERP (Enterprise Resource Planning - Hoạch định tài nguyên doanh nghiệp) là hệ thống phần mềm tích hợp quản lý toàn bộ tài nguyên doanh nghiệp - kho hàng, mua bán, tài chính kế toán, nhân sự, sản xuất - vào một cơ sở dữ liệu duy nhất. ERP giúp đồng bộ thông tin giữa các phòng ban, tự động hoá quy trình lặp lại, và cho BGĐ cái nhìn tổng thể realtime về hoạt động doanh nghiệp.
CRM là gì?
CRM (Customer Relationship Management - Quản lý quan hệ khách hàng) là hệ thống phần mềm giúp doanh nghiệp gom toàn bộ tương tác với khách hàng (email, cuộc gọi, chat Zalo, form web, ghé thăm website) vào một hồ sơ 360° duy nhất. CRM giúp sale follow-up đúng thời điểm, marketing cá nhân hoá nội dung, và BGĐ theo dõi pipeline thực tế thay vì cảm tính.
API là gì?
API (Application Programming Interface - Giao diện lập trình ứng dụng) là tập hợp quy ước (endpoint, format dữ liệu, authentication) cho phép hai phần mềm giao tiếp với nhau qua mạng. Thay vì copy data thủ công giữa hệ thống, API cho phép tự động đồng bộ realtime. Ví dụ: app đặt xe gọi API Google Maps để hiển thị bản đồ, website gọi API VNPay để xử lý thanh toán.
SaaS là gì?
SaaS (Software as a Service - Phần mềm dạng dịch vụ) là mô hình thuê phần mềm chạy trên cloud theo subscription tháng/năm thay vì mua license trọn đời. Người dùng truy cập qua trình duyệt, không cần cài đặt, không cần server riêng. Ví dụ phổ biến: Gmail/Google Workspace, HubSpot CRM, Shopify e-commerce, Misa AMIS kế toán, Notion.
AI cho doanh nghiệp là gì?
AI cho doanh nghiệp là việc ứng dụng các mô hình ngôn ngữ lớn (OpenAI GPT, Anthropic Claude, Google Gemini) và các kỹ thuật AI khác (OCR, machine learning) vào nghiệp vụ thực - không phải để khoe công nghệ mà để giảm thao tác lặp lại + tăng tốc ra quyết định. AI không thay thế người, mà gánh phần lặp đi lặp lại để người làm việc giá trị cao.
Workflow Automation là gì?
Workflow Automation (Tự động hoá quy trình kinh doanh) là việc dùng hệ thống thay thế các quy trình thủ công lặp đi lặp lại trong doanh nghiệp - đặc biệt là duyệt đơn, đề xuất, hợp đồng cần qua nhiều cấp. Thay vì gửi Excel + email + Zalo nhóm chờ duyệt, workflow engine tự đẩy task tới đúng người, theo dõi SLA, escalate khi quá hạn, và lưu log đầy đủ.
Cloud Computing là gì?
Cloud Computing (Điện toán đám mây) là mô hình thuê hạ tầng máy tính (server, storage, network, AI services) qua internet theo nhu cầu thay vì mua phần cứng và đặt tại văn phòng (on-premise). 4 cloud lớn nhất: AWS (Amazon), Azure (Microsoft), GCP (Google), Cloudflare. Tại VN còn có VNG Cloud, Viettel IDC, FPT Cloud.
Microservices là gì?
Microservices là kiến trúc chia một hệ thống lớn thành nhiều service nhỏ, độc lập, mỗi service đảm nhiệm 1 domain nghiệp vụ và giao tiếp với nhau qua API (REST/gRPC). Khác với monolith - một codebase duy nhất chứa tất cả tính năng. Ví dụ: Netflix chia thành 600+ microservices.
DevOps là gì?
DevOps (Development + Operations) là văn hoá + tools kết hợp đội phát triển và vận hành để release phần mềm nhanh, ổn định, có thể quay đầu nhanh khi có lỗi. Bao gồm CI/CD (auto build + deploy), IaC (Infrastructure as Code), monitoring + alerting, incident response. Không phải 1 role mà là philosophy.
Zalo Mini App là gì?
Zalo Mini App là ứng dụng được phát triển bởi doanh nghiệp và chạy bên trong Zalo (75M+ user VN) - khách hàng không cần tải app riêng. Mở Zalo → tìm mini app → dùng ngay. Giống WeChat Mini Program tại Trung Quốc. Phù hợp đặc biệt cho dịch vụ địa phương VN: đặt món, đặt lịch khám, mua sắm, đặt vé.
PWA là gì?
PWA (Progressive Web App - Ứng dụng Web tiến bộ) là web app dùng các API hiện đại (Service Worker, Manifest, Push API) để có trải nghiệm giống app native: có thể 'install' từ browser, chạy offline, nhận push notification, có icon trên home screen. Tất cả từ 1 codebase web - không cần build riêng cho iOS + Android.
Edge Computing là gì?
Edge Computing là kiến trúc chạy code (compute) trên servers gần geographic user, thay vì 1 server tập trung (origin). Khi user ở Hà Nội request → code chạy tại Cloudflare Hanoi PoP (latency <30ms) thay vì tại origin server US (>200ms). Tăng tốc cho web app + API global.
Agile, Scrum, Kanban là gì?
Agile là triết lý phát triển phần mềm theo chu kỳ ngắn, ưu tiên phần mềm chạy được và phản hồi thực tế của người dùng hơn là một bản đặc tả chốt sẵn từ đầu. Scrum là khung làm việc (framework) phổ biến nhất để áp dụng Agile: chia công việc thành các đợt lặp (sprint) 1-4 tuần, mỗi đợt có mục tiêu và bản chạy được riêng. Kanban là một cách khác để làm Agile: không chia sprint mà quản lý một luồng công việc liên tục trên bảng trực quan, giới hạn số việc được làm cùng lúc.
UI/UX là gì?
UI (User Interface - Giao diện người dùng) là phần hình ảnh người dùng nhìn thấy và chạm vào: màu sắc, nút bấm, bố cục, kiểu chữ, biểu tượng. UX (User Experience - Trải nghiệm người dùng) là toàn bộ cảm nhận và hiệu quả khi một người dùng sản phẩm để đạt mục tiêu của họ - từ lúc tìm thấy sản phẩm, thao tác, đến khi hoàn tất việc cần làm. UI là một phần của UX, nhưng UX còn bao gồm cả tốc độ, luồng thao tác, và việc sản phẩm có giải quyết đúng nhu cầu hay không.
Vibe coding là gì?
Vibe coding là cách làm phần mềm trong đó người dùng mô tả yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên cho một công cụ AI (như Lovable, Cursor, Claude Code, v0), rồi chấp nhận đoạn mã AI sinh ra và chạy thử, thay vì tự đọc và hiểu kỹ từng dòng code. Thuật ngữ này được kỹ sư AI Andrej Karpathy nêu ra đầu năm 2025 để mô tả cách làm việc mới này: 'lướt theo cảm giác' (vibe) thay vì kiểm soát chi tiết từng dòng như lập trình truyền thống.
Fintech là gì?
Fintech (Financial Technology - Công nghệ tài chính) là việc ứng dụng công nghệ số vào các dịch vụ tài chính: thanh toán, chuyển tiền, cho vay, tiết kiệm, bảo hiểm, quản lý tài sản. Fintech không chỉ là các ứng dụng ngân hàng số hay ví điện tử mà người dùng thấy hằng ngày (Momo, ZaloPay, ngân hàng số), mà còn bao gồm phần mềm nội bộ giúp doanh nghiệp quản lý dòng tiền, đối soát thanh toán, hoặc tích hợp cổng thanh toán vào hệ thống bán hàng.
Chatbot là gì?
Chatbot là phần mềm tự động trò chuyện với người dùng qua tin nhắn văn bản hoặc giọng nói, thay cho việc một nhân viên phải trả lời trực tiếp. Có hai loại chính: chatbot theo kịch bản cố định (rule-based) chỉ trả lời đúng các câu hỏi đã được lập trình sẵn theo luồng nút bấm hoặc từ khoá, và chatbot AI dùng mô hình ngôn ngữ lớn để hiểu câu hỏi diễn đạt tự do và trả lời linh hoạt hơn, kể cả câu hỏi chưa từng gặp trước đó.
Machine Learning là gì?
Machine Learning (Học máy) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo (AI), trong đó máy tính tự tìm ra quy luật từ dữ liệu có sẵn thay vì được lập trình sẵn từng luật cụ thể. Thuật ngữ này được Arthur Samuel đặt ra năm 1959 khi ông viết một chương trình chơi cờ đam tự cải thiện qua từng ván đấu. Deep Learning (học sâu) là một kỹ thuật cụ thể trong Machine Learning, dùng mạng nơ-ron nhiều lớp, đứng sau phần lớn tiến bộ AI gần đây như nhận diện hình ảnh và mô hình ngôn ngữ lớn.
ODC là gì?
ODC (Offshore Development Center - Trung tâm phát triển thuê ngoài) là mô hình trong đó một đội kỹ sư được đặt tại đơn vị thuê ngoài (thường ở nước khác, chi phí nhân sự thấp hơn) nhưng làm việc riêng, dài hạn cho một khách hàng duy nhất, giống như một chi nhánh mở rộng của đội kỹ thuật khách hàng. Khách hàng tự điều phối công việc hằng ngày cho đội đó, còn đơn vị thuê ngoài chỉ lo tuyển dụng, quản lý hành chính và hạ tầng.
Kiểm thử phần mềm là gì?
Kiểm thử phần mềm (software testing) là quá trình kiểm tra một phần mềm có hoạt động đúng như yêu cầu hay không, tìm ra lỗi trước khi người dùng thật gặp phải, và xác nhận phần mềm đủ ổn định để đưa vào sử dụng. Kiểm thử được chia thành nhiều loại theo phạm vi (kiểm thử đơn vị, tích hợp, toàn hệ thống) và theo cách thực hiện (kiểm thử thủ công do người thao tác trực tiếp, và kiểm thử tự động do các đoạn mã kịch bản chạy lại nhiều lần).
Generative AI là gì?
Generative AI (AI tạo sinh) là loại trí tuệ nhân tạo có khả năng tạo ra nội dung mới - văn bản, hình ảnh, âm thanh, hoặc mã lập trình - dựa trên những gì đã học từ dữ liệu huấn luyện, thay vì chỉ phân loại hoặc dự đoán một giá trị như các mô hình Machine Learning truyền thống. Các mô hình ngôn ngữ lớn (Large Language Model) như GPT của OpenAI hay Claude của Anthropic là dạng phổ biến nhất của Generative AI hiện nay, có khả năng viết văn bản mạch lạc, trả lời câu hỏi, và viết code theo yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.
API Gateway là gì?
API Gateway là một lớp trung gian đứng trước nhiều dịch vụ backend (microservices), tiếp nhận toàn bộ yêu cầu từ bên ngoài rồi định tuyến đến đúng dịch vụ xử lý, đồng thời xử lý chung các việc như xác thực người dùng, giới hạn tần suất gọi (rate limiting), ghi log, và gộp kết quả từ nhiều dịch vụ nếu cần. Thay vì để mỗi dịch vụ tự lo xác thực và giới hạn truy cập riêng lẻ, API Gateway tập trung các việc đó vào một chỗ.


