Bỏ qua menu, vào nội dung chính

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì? Toàn cảnh, bốn trụ cột và chiến lược

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không phải mua phần mềm, mà là thay đổi cách tạo ra giá trị. Bài viết đi qua định nghĩa, lý do doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi số, bốn trụ cột công nghệ - quy trình - con người - dữ liệu, thực trạng hiện nay, và chiến lược chọn ưu tiên cho từng quy mô, kể cả doanh nghiệp vừa và nhỏ.

16 phút đọc

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là cụm từ bị dùng nhiều tới mức mất nghĩa: vừa chỉ việc quét hoá đơn giấy lên máy tính, vừa chỉ việc xây một mô hình kinh doanh hoàn toàn mới chạy trên nền tảng số. Sự mập mờ này khiến không ít doanh nghiệp tiêu tiền cho phần mềm mà không thay đổi được gì đáng kể trong cách vận hành. Bài viết này đi từ định nghĩa rõ ràng, tới lý do doanh nghiệp Việt Nam cần quan tâm, bốn trụ cột cấu thành một chương trình chuyển đổi số thật sự, và cách chọn đúng việc cần làm trước theo quy mô của từng doanh nghiệp.

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là gì

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp là quá trình ứng dụng công nghệ số vào toàn bộ hoạt động của doanh nghiệp, từ vận hành nội bộ tới mô hình kinh doanh và trải nghiệm khách hàng, nhằm thay đổi cách doanh nghiệp tạo ra giá trị chứ không chỉ thay đổi công cụ làm việc. Điểm phân biệt quan trọng nhất là với số hoá (digitization) và số hoá quy trình (digitalization): số hoá là chuyển thông tin từ giấy sang file điện tử, số hoá quy trình là đưa một quy trình thủ công lên phần mềm, còn chuyển đổi số đi xa hơn cả hai, thay đổi cách doanh nghiệp cạnh tranh và phục vụ khách hàng.

Ví dụ dễ phân biệt: một cửa hàng scan hoá đơn giấy lưu vào máy tính là số hoá. Cửa hàng đó dùng phần mềm bán hàng thay vì sổ tay là số hoá quy trình. Nhưng khi cửa hàng đó mở thêm kênh bán trên sàn thương mại điện tử, dùng dữ liệu mua hàng để cá nhân hoá khuyến mãi, và đổi cách tính lương nhân viên bán hàng theo hiệu quả đo được từ hệ thống, đó mới là chuyển đổi số: cách tạo giá trị đã thay đổi, không chỉ công cụ.

Vì sao doanh nghiệp Việt Nam cần chuyển đổi số

Không có con số nào thay thế được việc tự nhìn vào vận hành của chính doanh nghiệp, nhưng có một số dấu hiệu lặp lại ở phần lớn doanh nghiệp Việt Nam đang cần chuyển đổi số, bất kể ngành nghề:

  • Hành vi mua hàng của khách đã chuyển một phần lớn sang kênh số (tìm kiếm, mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, Zalo) trong khi doanh nghiệp vẫn chỉ phục vụ tốt ở kênh truyền thống.
  • Chi phí vận hành thủ công tăng theo quy mô: doanh nghiệp càng lớn, số lượng công việc lặp lại (nhập liệu, đối chiếu, tổng hợp báo cáo) càng nhiều, và chi phí nhân sự cho việc lặp lại đó tăng nhanh hơn doanh thu.
  • Đối thủ mới trong ngành sinh ra thuần số, không mang theo gánh nặng hệ thống cũ, nên có thể triển khai nhanh và điều chỉnh linh hoạt hơn doanh nghiệp đã vận hành lâu năm.
  • Doanh nghiệp phụ thuộc một hoặc hai kênh bán chính, rủi ro cao khi một kênh sụt giảm mà không có kênh số dự phòng để bù đắp.
  • Ban giám đốc ra quyết định dựa trên báo cáo tổng hợp thủ công, chậm hơn nhịp thay đổi thật của thị trường.

Điểm chung của năm dấu hiệu trên là chúng đều liên quan tới tốc độ: tốc độ phục vụ khách hàng, tốc độ xử lý công việc nội bộ, tốc độ ra quyết định. Chuyển đổi số, xét cho cùng, là cách doanh nghiệp mua lại tốc độ bằng cách đầu tư vào hệ thống và dữ liệu.

Bốn trụ cột của một chương trình chuyển đổi số

Một chương trình chuyển đổi số chỉ tập trung vào công nghệ mà bỏ qua ba trụ cột còn lại gần như chắc chắn sẽ dừng lại ở giai đoạn số hoá quy trình, không đi tới thay đổi thật. Bốn trụ cột dưới đây phải được tính tới cùng lúc, không phải làm lần lượt rồi bỏ quên.

1. Công nghệ: hệ thống nền tảng đúng quy mô

Bao gồm website, ứng dụng, hệ thống quản trị nội bộ (ERP, CRM), hạ tầng lưu trữ và xử lý dữ liệu. Sai lầm phổ biến nhất ở trụ cột này là chọn hệ thống quá lớn so với quy mô thật, dẫn tới chi phí tuỳ biến vượt xa chi phí bản quyền, hoặc chọn hệ thống quá manh mún, mỗi phòng ban một phần mềm riêng không nói chuyện được với nhau.

2. Quy trình: tự động hoá phần đã ổn định

Số hoá quy trình đúng cách nghĩa là đưa một quy trình đã hiểu rõ, đã chạy ổn định lên hệ thống, rồi mới tính tới tự động hoá phần lặp lại có quy luật rõ ràng, như duyệt đơn hàng theo hạn mức hoặc phân công công việc theo tải hiện tại. Tự động hoá một quy trình còn đang thay đổi liên tục thường tạo ra nhiều lỗi hơn là tiết kiệm được thời gian.

3. Con người: văn hoá dùng dữ liệu để ra quyết định

Đây là trụ cột hay bị bỏ quên nhất vì không thể mua được bằng tiền. Nhân viên cần được đào tạo để tin tưởng và sử dụng hệ thống mới thay vì duy trì bảng tính cá nhân song song, và quản lý cấp trung cần thay đổi cách ra quyết định từ dựa vào kinh nghiệm thuần tuý sang đối chiếu thêm với dữ liệu thực tế. Thiếu trụ cột này, hệ thống mới chạy đúng về mặt kỹ thuật nhưng không ai thật sự dùng nó để làm việc.

4. Dữ liệu: coi dữ liệu là tài sản, không phải sản phẩm phụ

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau (bán hàng, kho, marketing, chăm sóc khách hàng) cần được xem là một tài sản chung của doanh nghiệp, có chủ sở hữu rõ ràng, có quy tắc chuẩn hoá thống nhất, thay vì mỗi hệ thống tự giữ một phiên bản dữ liệu của riêng mình. Khi đạt tới mức này, doanh nghiệp mới có thể phân tích xu hướng, dự đoán nhu cầu, và cá nhân hoá trải nghiệm khách hàng một cách có căn cứ.

Thực trạng chuyển đổi số ở Việt Nam hiện nay

Không dùng số liệu khảo sát cụ thể ở đây vì con số thay đổi nhanh và dễ lỗi thời, nhưng có một số xu hướng định tính khá rõ và lặp lại qua các dự án chuyển đổi số cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam:

  • Phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ đã có ít nhất một phần mềm (kế toán, bán hàng, hoặc CRM cơ bản), nhưng các phần mềm này thường không kết nối với nhau, buộc nhân viên phải nhập lại cùng một thông tin ở nhiều nơi.
  • Chuyển đổi số hay bị hiểu nhầm là dự án của riêng phòng công nghệ thông tin, trong khi các dự án đi tới thay đổi thật sự luôn do ban giám đốc trực tiếp dẫn dắt, vì phần lớn quyết định (thay đổi quy trình, phân bổ ngân sách, đào tạo lại nhân viên) vượt quá thẩm quyền của một phòng ban kỹ thuật.
  • Doanh nghiệp quy mô lớn hơn, có ngân sách và đội ngũ chuyên trách, thường đi trước một bước trong việc xây dựng hệ thống dữ liệu tập trung, trong khi doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn đang ở giai đoạn số hoá từng quy trình đơn lẻ.
  • Xu hướng chung đang nghiêng về các nền tảng chạy trên điện toán đám mây và mô hình phần mềm dịch vụ (SaaS) thay vì tự đầu tư hạ tầng máy chủ riêng, vì chi phí khởi điểm thấp hơn và không cần đội vận hành hạ tầng chuyên trách.

Doanh nghiệp chuyển đổi số thành công có điểm chung gì

Thay vì liệt kê tên doanh nghiệp cụ thể (mỗi ngành có đặc thù khác nhau và một cái tên đơn lẻ dễ gây hiểu nhầm là công thức áp dụng được cho mọi trường hợp), phần này tổng hợp điểm chung quan sát được ở các doanh nghiệp Việt Nam đã chuyển đổi số hiệu quả, bất kể ngành nghề.

  • Bắt đầu từ một quy trình cụ thể gây đau nhất, đo được bằng giờ hoặc bằng số lần lỗi, thay vì triển khai đồng loạt nhiều hệ thống cùng lúc.
  • Có một người chịu trách nhiệm rõ ràng cho từng hệ thống sau khi triển khai xong, thường gọi là chủ sở hữu nội bộ, không phụ thuộc hoàn toàn vào bên triển khai bên ngoài.
  • Chấp nhận chạy song song hệ thống cũ và hệ thống mới trong một khoảng thời gian đủ dài để đối chiếu, thay vì chuyển đổi toàn bộ trong một lần và chịu rủi ro gián đoạn.
  • Đo lường mức độ sử dụng thật (bao nhiêu người thực sự dùng hệ thống mới mỗi tuần), không chỉ đo lường việc hệ thống đã được cài đặt xong.
  • Mở rộng dần theo từng giai đoạn có mốc rõ ràng, thay vì đặt mục tiêu chuyển đổi toàn diện trong một dự án lớn kéo dài nhiều năm không có điểm kiểm tra giữa chừng.

Chiến lược chuyển đổi số: chọn đúng việc cần làm trước

Với ngân sách và thời gian có hạn, câu hỏi quan trọng hơn cả không phải là chuyển đổi số bắt đầu từ đâu trên lý thuyết, mà là doanh nghiệp của mình nên làm gì trước. Bốn bước dưới đây là cách tiếp cận thực dụng, áp dụng được cho phần lớn quy mô doanh nghiệp.

  1. Khảo sát hiện trạng: liệt kê toàn bộ hệ thống và bảng tính đang dùng, đo thời gian nhân viên bỏ ra để nhập lại dữ liệu đã có ở nơi khác. Đây là bước hay bị bỏ qua nhất vì có vẻ không tạo ra kết quả ngay, nhưng lại là căn cứ duy nhất để chọn đúng ưu tiên.
  2. Chọn một điểm bắt đầu có tác động rõ và đo được trong thời gian ngắn, thường là một quy trình phê duyệt hoặc một khâu nhập liệu trùng lặp nhiều lần mỗi ngày. Tác động đo được sớm là điều kiện để giữ được sự ủng hộ trong nội bộ cho các giai đoạn tiếp theo.
  3. Thiết kế lộ trình theo từng chặng, mỗi chặng gắn với một chỉ số kinh doanh cụ thể, không phải danh sách tính năng. Chặng sau chỉ triển khai khi chặng trước đã được nghiệm thu và đang chạy ổn định.
  4. Đào tạo và giám sát song song với triển khai, không để việc đào tạo trở thành bước cuối cùng làm cho có. Ba tới sáu tháng đầu sau khi hệ thống chạy chính thức là giai đoạn quyết định hệ thống có thật sự được dùng hay bị bỏ xó.

Lộ trình chuyển đổi số, nhìn tổng quát

Một lộ trình chuyển đổi số đầy đủ cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ thường trải qua bốn giai đoạn lớn: hiểu và làm sạch dữ liệu hiện có, dựng hệ thống lõi (một hoặc vài module quan trọng nhất trước), kết nối các hệ thống để chấm dứt việc nhập liệu hai lần, và cuối cùng mới tới tự động hoá cùng báo cáo tổng hợp. Thứ tự này quan trọng: đảo ngược, ví dụ mua phần mềm trước rồi mới dọn dữ liệu sau, là nguyên nhân phổ biến khiến nhiều doanh nghiệp phải làm lại giai đoạn đầu vào năm sau.

Vì mỗi giai đoạn có nhiều chi tiết kỹ thuật và bẫy thực tế riêng (từ lỗi định dạng dữ liệu tiếng Việt tới lịch nghỉ Tết ảnh hưởng tiến độ), phần lộ trình chi tiết theo từng tháng được tách thành một bài riêng để không làm loãng bài toàn cảnh này.

Góc riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME)

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có một lợi thế thường bị bỏ qua: không có hệ thống cũ nặng nề cần tương thích ngược, nên có thể chọn thẳng công cụ phù hợp mà không phải đi vòng qua di trú từ hệ thống cồng kềnh. Đổi lại, hạn chế lớn nhất là ngân sách và nhân sự chuyên trách công nghệ, nên chiến lược đúng cho SME khác doanh nghiệp lớn ở vài điểm:

  • Ưu tiên tuyệt đối một điểm đau lớn nhất, không dàn trải ngân sách cho nhiều hệ thống cùng lúc.
  • Ưu tiên phần mềm dạng dịch vụ (SaaS) chạy trên điện toán đám mây thay vì tự đầu tư hạ tầng, vì chi phí khởi điểm thấp và không cần đội kỹ thuật vận hành máy chủ riêng.
  • Chấp nhận module hoá: làm một phần nhỏ chạy tốt trước, mở rộng dần thay vì chờ có đủ ngân sách cho một hệ thống hoàn chỉnh mới bắt đầu.
  • Chỉ định một người trong nội bộ (không nhất thiết là dân kỹ thuật) làm đầu mối theo dõi hệ thống sau bàn giao, để tránh tình trạng không ai biết vận hành khi bên triển khai đã rút đi.

Thứ tự ưu tiên cụ thể phụ thuộc nhiều vào ngành. Các bài dưới đây đi vào điểm nghẽn và thứ tự nên số hoá của từng ngành.

Vai trò của điện toán đám mây và SaaS trong chuyển đổi số

Phần lớn hệ thống chuyển đổi số hiện nay, từ ERP, CRM tới các công cụ marketing, đều chạy trên nền điện toán đám mây và được cung cấp theo mô hình phần mềm dịch vụ. Lý do doanh nghiệp vừa và nhỏ nên tận dụng xu hướng này thay vì tự xây hạ tầng riêng nằm ở ba điểm: chi phí khởi điểm thấp hơn nhiều so với đầu tư máy chủ vật lý, khả năng mở rộng theo nhu cầu thực tế thay vì phải ước lượng trước công suất, và không cần một đội kỹ thuật chuyên trách để vận hành, vá lỗi bảo mật, sao lưu hạ tầng.

Với các hệ thống cần tuỳ biến sâu theo đặc thù doanh nghiệp mà phần mềm SaaS đóng gói sẵn không đáp ứng được, lựa chọn hợp lý là xây riêng nhưng vẫn triển khai trên hạ tầng đám mây, giữ được lợi ích về chi phí vận hành mà không bị giới hạn bởi tính năng có sẵn của bên thứ ba.

Sai lầm thường gặp khi chuyển đổi số

  • Coi chuyển đổi số là một dự án mua phần mềm có điểm kết thúc, trong khi nó là một quá trình thay đổi liên tục, kể cả sau khi hệ thống đã chạy ổn định.
  • Chọn hệ thống theo tính năng nhiều nhất thay vì theo đúng quy trình thật của doanh nghiệp, dẫn tới việc phải tuỳ biến nặng hoặc ép nhân viên làm việc theo cách phần mềm quy định.
  • Bỏ qua giai đoạn làm sạch dữ liệu cũ trước khi đưa vào hệ thống mới, khiến hệ thống mới vận hành trên nền dữ liệu trùng lặp, sai định dạng ngay từ đầu.
  • Không phân bổ đủ ngân sách và thời gian cho đào tạo, coi đây là việc phụ thay vì một phần bắt buộc của dự án.
  • Không đo lường mức độ sử dụng thật sau triển khai, nên không phát hiện được tình trạng nhân viên vẫn dùng song song cách làm cũ cho tới khi đã muộn.

Kết luận

Chuyển đổi số trong doanh nghiệp không phải là đích đến cố định mà là năng lực liên tục thích nghi bằng công nghệ và dữ liệu. Doanh nghiệp làm đúng thường không phải doanh nghiệp có ngân sách lớn nhất, mà là doanh nghiệp chọn đúng thứ tự: hiểu hiện trạng trước, chọn đúng điểm bắt đầu có tác động đo được, và kiên trì với việc đào tạo, đo lường sau khi hệ thống đã chạy, không dừng lại ngay khi phần mềm được cài đặt xong.

Nếu doanh nghiệp của bạn đang cân nhắc bắt đầu hoặc đang chuyển đổi số dở dang mà chưa thấy hiệu quả rõ, đội ALODEV nhận khảo sát hiện trạng và đề xuất lộ trình phù hợp với quy mô thật. Liên hệ 0939 52 62 92 hoặc email hello@alodev.vn.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển đổi số khác gì số hoá và số hoá quy trình?

Số hoá là chuyển thông tin từ giấy sang điện tử. Số hoá quy trình là đưa một quy trình thủ công lên phần mềm. Chuyển đổi số đi xa hơn cả hai, thay đổi cách doanh nghiệp tạo ra giá trị và cạnh tranh, không chỉ thay công cụ làm việc.

Doanh nghiệp vừa và nhỏ có cần chuyển đổi số không?

Có, và thường dễ bắt đầu hơn doanh nghiệp lớn vì không có hệ thống cũ nặng nề cần tương thích ngược. Điểm khác biệt là SME nên ưu tiên một điểm đau lớn nhất, chọn phần mềm dạng dịch vụ trên điện toán đám mây để giảm chi phí khởi điểm, thay vì làm đồng loạt nhiều hệ thống.

Chuyển đổi số nên bắt đầu từ đâu?

Bắt đầu từ khảo sát hiện trạng: liệt kê hệ thống và bảng tính đang dùng, đo thời gian nhân viên mất vào việc nhập lại dữ liệu đã có sẵn ở nơi khác. Từ đó chọn một quy trình cụ thể gây đau nhất và có thể đo được kết quả trong thời gian ngắn để làm điểm bắt đầu.

Chuyển đổi số mất bao lâu?

Tuỳ quy mô và phạm vi. Với doanh nghiệp 20-50 nhân viên, một lộ trình tương đối toàn diện thường kéo dài khoảng 12 tháng, chia thành nhiều chặng có mốc nghiệm thu riêng thay vì triển khai toàn bộ một lần.

Vì sao nhiều dự án chuyển đổi số thất bại?

Nguyên nhân phổ biến nhất không phải chọn sai phần mềm, mà là thiếu người chịu trách nhiệm cụ thể cho việc thay đổi thói quen làm việc sau khi hệ thống đã triển khai xong, khiến nhân viên quay lại cách làm cũ và hệ thống mới không được dùng thật.

Nhận bài mới

Để lại email để nhận bài mới của series Quản trị công nghệ cho lãnh đạo, hoặc theo dõi bằng RSS.

RSS Quản trị công nghệ cho lãnh đạo

Email chỉ dùng để gửi bài mới, xem Chính sách bảo mật.

Trao đổi về dự án