Theo Semrush (cơ sở dữ liệu Việt Nam, dữ liệu tháng 08/2026), "etd là gì trong xuất nhập khẩu" có khoảng 1.000 lượt tìm mỗi tháng, "si", "co là gì trong xuất nhập khẩu" mỗi cụm khoảng 390, "pi" và "po" khoảng 260. Bài này xếp thuật ngữ theo thứ tự một lô hàng đi qua, để biết mỗi chữ xuất hiện ở bước nào và ai chịu trách nhiệm.
Vì sao nên học thuật ngữ theo dòng thời gian của lô hàng
Một lô hàng xuất khẩu đường biển có ba nhóm giấy tờ và ba nhóm người: giấy tờ thương mại giữa người bán và người mua, giấy tờ vận tải với hãng tàu hoặc công ty giao nhận (forwarder), giấy tờ hải quan và chứng nhận với cơ quan nhà nước. Mỗi nhóm có bộ chữ viết tắt riêng. Người mới hay nhầm vì thuộc nghĩa mà không biết chữ đó thuộc nhóm nào và có hạn chót không.

Nhóm 1: giấy tờ thương mại giữa người bán và người mua
PO, PI: đơn đặt hàng và hoá đơn chiếu lệ
PO (Purchase Order) là đơn đặt hàng do người mua lập, ghi hàng gì, số lượng, giá, thời hạn giao. PI (Proforma Invoice) là hoá đơn chiếu lệ do người bán lập để xác nhận đơn và báo số tiền phải trả, thường dùng để người mua chuyển tiền đặt cọc hoặc mở thư tín dụng. PI không phải hoá đơn thanh toán cuối cùng và không dùng thay hoá đơn thương mại khi làm thủ tục hải quan.
Commercial Invoice, Packing List
Commercial Invoice (hoá đơn thương mại) ghi giá trị hàng thật sự giao, là căn cứ để người mua thanh toán và để hải quan hai nước xác định trị giá. Packing List (phiếu đóng gói) ghi hàng được đóng trong bao nhiêu kiện, mỗi kiện nặng bao nhiêu, thể tích bao nhiêu, không ghi giá. Số kiện, trọng lượng trên hai chứng từ này phải khớp với vận đơn và tờ khai.
Nhóm 2: đặt chỗ và các hạn chót trước khi tàu chạy
Booking và Booking Confirmation
Booking là việc đặt chỗ trên tàu. Hãng tàu hoặc forwarder gửi lại Booking Confirmation ghi số booking, tên tàu, số chuyến, cảng xếp, cảng dỡ, loại container, ngày tàu chạy dự kiến và các hạn chót.

POL, POD
POL (Port of Loading) là cảng xếp hàng lên tàu, POD (Port of Discharge) là cảng dỡ hàng khỏi tàu. Nếu hàng còn đi tiếp bằng đường bộ sau cảng dỡ, chứng từ có thể ghi thêm nơi giao cuối (Place of Delivery). Khi báo giá, ghi rõ tên cảng, không chỉ tên nước.
SI và SI cut-off
SI (Shipping Instruction) là hướng dẫn làm vận đơn: người gửi hàng, người nhận hàng, bên được thông báo, mô tả hàng, số kiện, trọng lượng, số container và số seal. Hãng tàu dùng SI để phát hành bản nháp vận đơn. SI cut-off là hạn chót gửi SI; gửi muộn thường bị tính phí sửa hoặc phải chờ chuyến sau.
VGM và VGM cut-off
VGM (Verified Gross Mass) là khối lượng toàn bộ container đã đóng hàng, đã được xác minh. Yêu cầu này đến từ Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS) của Tổ chức Hàng hải Quốc tế, áp dụng từ 01/07/2016: container không có VGM thì không được xếp lên tàu. Có hai cách: cân cả container sau khi đóng, hoặc cân hàng và vật liệu chèn lót rồi cộng trọng lượng vỏ. Người gửi hàng chịu trách nhiệm về con số VGM.
CY, CFS và CY cut-off
CY (Container Yard) là bãi container tại cảng, nơi hạ container đã đóng hàng chờ xếp tàu. CY cut-off (còn gọi closing time) là giờ cuối cùng được hạ container vào bãi cho chuyến đó. CFS (Container Freight Station) là kho gom hàng lẻ: hàng của nhiều chủ được đưa tới CFS để đóng chung một container, hoặc container hàng lẻ được rút ruột tại CFS ở cảng đến.
FCL, LCL
FCL (Full Container Load) là thuê nguyên container, người gửi hàng tự đóng và niêm phong. LCL (Less than Container Load) là hàng lẻ, gửi qua CFS và tính cước theo thể tích hoặc trọng lượng.
Nhóm 3: tàu chạy, tàu tới và nhận hàng
ETD, ETA, ATD, ATA
ETD và ETA là mốc dự kiến; ATD (Actual Time of Departure) và ATA (Actual Time of Arrival) là mốc thực tế. Lịch tàu có thể trễ vì thời tiết, cảng ùn tắc hoặc chuyển tải. Khi hợp đồng mua bán ghi "giao hàng trước ngày X", người bán nên hiểu ngày giao theo điều kiện Incoterms đã chọn, không phải ngày ETA, và nên lấy ngày trên vận đơn làm bằng chứng.
Thời gian vận chuyển (transit time) tính từ ETD tới ETA. Ví dụ ở mẫu booking trên: ETD 12/10/2026, ETA 08/11/2026, transit time là 27 ngày. Con số này dùng để hẹn khách và dự tính ngày tiền về.
B/L: vận đơn, Master và House
B/L (Bill of Lading) là vận đơn đường biển, do người chuyên chở hoặc đại lý phát hành, có ba chức năng: biên lai nhận hàng lên tàu, bằng chứng hợp đồng vận chuyển và, với vận đơn gốc theo lệnh, là chứng từ sở hữu hàng. Master B/L do hãng tàu phát hành; House B/L do forwarder phát hành cho chủ hàng khi forwarder gom hàng hoặc đứng tên với hãng tàu.
D/O: lệnh giao hàng
D/O (Delivery Order) là lệnh giao hàng do hãng tàu hoặc forwarder phát hành ở cảng đến khi người nhận đã xuất trình vận đơn phù hợp và trả các phí địa phương. Có D/O mới làm thủ tục nhận container tại cảng.
DEM, DET: phí lưu container và lưu bãi
Hãng tàu cho một số ngày miễn phí (free time). Quá hạn thì phát sinh phí: DEM (Demurrage) tính khi container có hàng còn nằm trong cảng, DET (Detention) tính khi container đã được kéo ra ngoài cảng mà chưa trả rỗng. Có hãng gộp hai loại thành một mức. Cách đếm ngày (tính từ ngày dỡ hay ngày sau đó, có tính ngày lễ không) ghi trong biểu phí của từng hãng, nên đọc trước khi nhận hàng.
Nhóm 4: hải quan và chứng nhận
HS code
HS code là mã phân loại hàng hoá theo Hệ thống hài hoà của Tổ chức Hải quan Thế giới. Sáu số đầu thống nhất giữa các nước thành viên, Việt Nam chi tiết tới tám số trong Danh mục hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu. Mã HS quyết định thuế suất, chính sách quản lý và cả việc có được hưởng ưu đãi theo hiệp định thương mại hay không.
C/O: giấy chứng nhận xuất xứ
C/O (Certificate of Origin) xác nhận hàng có xuất xứ từ một nước theo một bộ quy tắc xuất xứ nhất định. Với hàng nhập khẩu vào Việt Nam, chứng từ chứng nhận xuất xứ phù hợp là điều kiện để áp thuế suất ưu đãi đặc biệt theo hiệp định. Mỗi hiệp định có mẫu C/O hoặc cơ chế tự chứng nhận riêng.
C/Q: giấy chứng nhận chất lượng
C/Q (Certificate of Quality) xác nhận hàng đạt tiêu chuẩn chất lượng đã cam kết, có thể do nhà sản xuất tự phát hành hoặc do tổ chức giám định độc lập cấp, tuỳ hợp đồng và yêu cầu của nước nhập. C/Q khác giấy chứng nhận kiểm tra chuyên ngành của cơ quan nhà nước.
Tờ khai hải quan và thông quan
Tờ khai hải quan là văn bản người khai kê thông tin lô hàng cho cơ quan hải quan, ở Việt Nam khai điện tử trên hệ thống VNACCS/VCIS. Thông quan là việc hoàn thành thủ tục để hàng được xuất khẩu hoặc nhập khẩu. Theo Điều 25 Luật Hải quan 54/2014/QH13 (văn bản hợp nhất 2026), tờ khai hàng xuất khẩu nộp sau khi đã tập kết hàng và chậm nhất 4 giờ trước khi phương tiện xuất cảnh; tờ khai hàng nhập khẩu nộp trước ngày hàng đến cửa khẩu hoặc trong 30 ngày kể từ ngày hàng đến.
Bảng tra nhanh 20 thuật ngữ
| Thuật ngữ | Tiếng Anh | Nghĩa ngắn | Ai phát hành / quyết định |
|---|---|---|---|
| PO | Purchase Order | Đơn đặt hàng | Người mua |
| PI | Proforma Invoice | Hoá đơn chiếu lệ, xác nhận đơn và số tiền | Người bán |
| CI | Commercial Invoice | Hoá đơn thương mại | Người bán |
| PL | Packing List | Phiếu đóng gói: số kiện, trọng lượng, thể tích | Người bán |
| Booking | Booking Confirmation | Xác nhận đặt chỗ trên tàu | Hãng tàu, forwarder |
| POL / POD | Port of Loading / Discharge | Cảng xếp / cảng dỡ | Ghi trong booking, vận đơn |
| SI | Shipping Instruction | Hướng dẫn làm vận đơn | Người gửi hàng |
| VGM | Verified Gross Mass | Khối lượng container đã xác minh | Người gửi hàng |
| CY | Container Yard | Bãi container tại cảng | Cảng |
| CFS | Container Freight Station | Kho gom, tách hàng lẻ | Chủ kho CFS |
| FCL / LCL | Full / Less than Container Load | Hàng nguyên container / hàng lẻ | Thoả thuận khi đặt chỗ |
| Cut-off | Closing time | Hạn chót SI, VGM, hạ bãi | Hãng tàu, cảng |
| ETD / ATD | Estimated / Actual Time of Departure | Ngày tàu rời cảng dự kiến / thực tế | Hãng tàu |
| ETA / ATA | Estimated / Actual Time of Arrival | Ngày tàu tới cảng dự kiến / thực tế | Hãng tàu |
| B/L | Bill of Lading | Vận đơn đường biển | Người chuyên chở, forwarder |
| D/O | Delivery Order | Lệnh giao hàng ở cảng đến | Hãng tàu, forwarder |
| DEM / DET | Demurrage / Detention | Phí lưu container trong / ngoài cảng quá hạn | Hãng tàu |
| HS code | Harmonized System code | Mã phân loại hàng hoá | Người khai, hải quan kiểm tra |
| C/O | Certificate of Origin | Chứng nhận xuất xứ | Cơ quan, tổ chức được giao cấp hoặc tự chứng nhận |
| C/Q | Certificate of Quality | Chứng nhận chất lượng | Nhà sản xuất hoặc tổ chức giám định |
Bốn lỗi hay gặp khi đọc booking và lịch tàu
- Nhầm ETD với CY cut-off. Hàng phải vào bãi trước CY cut-off, thường sớm hơn ETD một đến vài ngày; đóng hàng theo ETD là trễ.
- Không để ý giờ trong cut-off. "10/10 10:00" và "10/10 17:00" là hai mốc khác nhau; SI và VGM có thể hết hạn sớm hơn giờ hạ bãi.
- Khai VGM bằng trọng lượng hàng thay vì trọng lượng cả container. VGM gồm hàng, bao bì, vật liệu chèn lót và vỏ container.
- Ghi tên người nhận trong SI khác hợp đồng hoặc thư tín dụng; bộ chứng từ sai tên có thể bị ngân hàng từ chối.
Câu hỏi thường gặp
ETD là gì trong xuất nhập khẩu?
ETD là Estimated Time of Departure, thời gian tàu (hoặc máy bay) dự kiến rời cảng xếp. Thời gian thực tế là ATD.
ETA khác ATA thế nào?
ETA là thời gian dự kiến tới cảng dỡ, ATA là thời gian tàu tới thực tế. Tính phí lưu container theo ngày dỡ thực tế.
SI trong xuất nhập khẩu là gì?
SI là Shipping Instruction, thông tin người gửi hàng gửi cho hãng tàu hoặc forwarder để làm vận đơn. SI sai thì vận đơn sai, nên kiểm tên người nhận, mô tả hàng, số kiện và trọng lượng với hoá đơn, packing list trước khi gửi.
PI và PO khác nhau thế nào?
PO do người mua lập để đặt hàng. PI do người bán lập để xác nhận đơn và báo số tiền cần thanh toán.
C/O là gì trong xuất nhập khẩu, có bắt buộc không?
C/O là giấy chứng nhận xuất xứ. Không phải lô nào cũng cần; C/O cần khi người nhập khẩu muốn hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định, khi nước nhập yêu cầu, hoặc khi hợp đồng, thư tín dụng quy định.
VGM do ai khai và khai lúc nào?
Người gửi hàng có trách nhiệm cung cấp VGM cho hãng tàu, thường qua hệ thống của hãng hoặc qua forwarder, trước VGM cut-off ghi trong booking.
Quản lý các mốc này bằng dữ liệu, không bằng trí nhớ
Một nhân viên chứng từ theo năm lô hàng cùng lúc là năm bộ ETD, ba hạn chót mỗi bộ, cộng lịch free time ở đầu nhập. Doanh nghiệp làm xuất nhập khẩu đều đặn nên đưa các mốc này vào cùng hệ thống với đơn hàng và công nợ, để khi ETD đổi thì hạn đóng hàng, lịch xe và ngày dự kiến thu tiền đổi theo. Alodev xây phần mềm vận hành cho doanh nghiệp giao nhận và doanh nghiệp có đơn xuất khẩu; xem ví dụ ở các trang dưới đây.





