Bỏ qua menu, vào nội dung chính

ROI là gì, công thức tính ROI: 8 KPI đo lường ROI dự án phần mềm cho doanh nghiệp Việt

ROI là gì, công thức tính ROI và cách áp cho dự án phần mềm: tính đủ chi phí đầu tư, 8 KPI quy đổi giá trị thu được, đo trước và sau khi chạy.

Cập nhật 26/09/202614 phút đọc

ROI là gì

ROI là viết tắt của Return on Investment, tiếng Việt là tỷ suất hoàn vốn hay tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư. ROI cho biết mỗi đồng bỏ vào một khoản đầu tư mang về bao nhiêu đồng lợi nhuận, và là công cụ quan trọng để đánh giá hiệu quả của các khoản đầu tư khác nhau trên cùng một thước đo: một chiến dịch quảng cáo, một máy móc mới, một cửa hàng mới hay một dự án phần mềm.

Vì dễ hiểu và dễ tính, ROI được dùng ở mọi cấp: nhà đầu tư dùng để so cơ hội, giám đốc tài chính dùng để duyệt ngân sách, trưởng phòng marketing dùng để báo cáo chiến dịch. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư dựa trên con số thay vì cảm nhận, với điều kiện con số đó được tính đúng.

Công thức tính ROI

Công thức tính ROI cơ bản: ROI (%) = Lợi nhuận ròng / Tổng chi phí đầu tư x 100. Trong đó lợi nhuận ròng bằng giá trị thu được từ khoản đầu tư trừ đi tổng chi phí đầu tư. Viết gộp: ROI = (Giá trị thu được - Tổng chi phí đầu tư) / Tổng chi phí đầu tư x 100.

Ví dụ tính ROI với số liệu GIẢ ĐỊNH cho một phần mềm quản lý đơn hàng, tính trong 12 tháng
KhoảnGiá trị (giả định)Ghi chú
Tổng chi phí đầu tư300 triệu đồngXây dựng, hạ tầng, đào tạo, thời gian nhân viên tham gia
Giá trị thu được450 triệu đồngGiờ công tiết kiệm quy ra tiền, giảm sai sót, doanh thu tăng thêm
Lợi nhuận ròng150 triệu đồng450 - 300
ROI50%150 / 300 x 100

Con số trong bảng chỉ để minh hoạ cách tính. Phần khó không nằm ở công thức mà ở hai ô đầu: tính đủ tổng chi phí đầu tư và quy đổi đúng giá trị thu được thành tiền. Tám KPI ở các mục sau là cách đo giá trị thu được của một dự án phần mềm.

ROI khác ROAS, ROE và thời gian hoàn vốn thế nào

Các chỉ số hay bị nhầm với ROI
Chỉ sốCông thứcDùng khi
ROILợi nhuận ròng / Chi phí đầu tư x 100Đánh giá hiệu quả một khoản đầu tư cụ thể
ROASDoanh thu từ quảng cáo / Chi phí quảng cáoĐo quảng cáo; tính trên doanh thu, chưa trừ giá vốn
ROELợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữuĐánh giá hiệu quả dùng vốn của cả doanh nghiệp
Thời gian hoàn vốnChi phí đầu tư / Giá trị thu được mỗi thángBiết bao lâu thì thu lại đủ tiền đã bỏ ra

ROAS hay bị báo cáo như ROI trong marketing. ROAS bằng 3 nghĩa là 1 đồng quảng cáo ra 3 đồng doanh thu, nhưng nếu giá vốn và chi phí giao hàng chiếm phần lớn doanh thu thì ROI thật có thể âm.

ROI bao nhiêu là tốt

Không có một ngưỡng chung. ROI chỉ có ý nghĩa khi so với lựa chọn khác: gửi tiết kiệm, mở rộng kênh bán hiện có, hoặc không làm gì. Một dự án phần mềm có ROI 30% sau một năm là tốt nếu các lựa chọn khác thấp hơn, và kém nếu cùng số tiền đó đầu tư vào kênh bán hàng đang chạy tốt cho ra nhiều hơn. Cũng cần xét thời gian: ROI 50% trong 6 tháng khác xa ROI 50% trong 3 năm.

Hạn chế của ROI

  • Không tính tới thời gian: hai khoản đầu tư cùng ROI nhưng một khoản hoàn vốn nhanh hơn thì tốt hơn. Nên xem kèm thời gian hoàn vốn.
  • Không tính tới rủi ro: ROI dự kiến cao thường đi kèm khả năng không đạt cao.
  • Dễ bị làm đẹp: bỏ bớt chi phí (thời gian nhân viên, đào tạo, bảo trì) hoặc tính giá trị thu được quá tay.
  • Khó áp cho lợi ích gián tiếp: khách hài lòng hơn, quyết định nhanh hơn. Cần quy đổi qua KPI đo được, như các mục dưới đây.

Tính đủ tổng chi phí đầu tư một dự án phần mềm

Sai số lớn nhất khi tính ROI dự án phần mềm thường nằm ở mẫu số. Chỉ lấy giá hợp đồng với đơn vị làm phần mềm là thiếu. Tổng chi phí sở hữu nên gồm:

  • Chi phí xây dựng hoặc mua: hợp đồng phát triển, phí bản quyền nếu dùng phần mềm đóng gói.
  • Hạ tầng: máy chủ, tên miền, dịch vụ đám mây, phí API bên thứ ba (SMS, email, bản đồ, thanh toán).
  • Thời gian nhân viên tham gia: khảo sát, duyệt thiết kế, kiểm thử, nhập dữ liệu ban đầu.
  • Đào tạo và giai đoạn chạy song song với cách làm cũ.
  • Bảo trì và phát triển thêm trong thời gian tính ROI.

Làm tương tự với tử số: chỉ tính giá trị có thể đo và quy ra tiền, ghi rõ giả định cho từng dòng để người duyệt ngân sách kiểm lại được.

1. Tại sao đo ROI dự án phần mềm khó

Khác với mua máy mới (cost rõ, output rõ - tăng năng suất X%), phần mềm có nhiều benefit khó định lượng: "nhân viên hài lòng hơn", "khách hàng tin tưởng hơn", "quyết định nhanh hơn". Khó đặt giá tiền cho những thứ này.

Hậu quả: 6-12 tháng sau khi go-live, CEO không biết "đã làm đúng quyết định không". Khi cần đầu tư phase 2, không có data thuyết phục → chần chừ hoặc đầu tư sai.

Giải pháp: 8 KPI thực tế, đo được, có công thức. Setup baseline trước khi build, đo lại định kỳ.

2. KPI 1: Time saved per process

Đo: quy trình X (vd: nhập 1 đơn hàng, làm 1 báo cáo, duyệt 1 đề xuất) tốn bao nhiêu giờ trước vs sau.

Cách đo: chọn 5-8 quy trình quan trọng nhất. Trước build, time bằng đồng hồ 20 lần thực tế → trung bình. Sau go-live 3 tháng, time lại 20 lần → trung bình mới.

Quy đổi thành tiền: giờ tiết kiệm × số lần/tháng × cost/giờ của vai trò. Vd: tiết kiệm 15 phút × 200 đơn/tháng × 60k/h = 30,000k = 3tr/tháng.

3. KPI 2: Error rate

Đo: tỷ lệ đơn hàng/báo cáo/giao dịch có sai sót trước vs sau.

Baseline: rà 100 đơn hàng cuối → tỷ lệ sai sót (vd: 8% - 8 đơn nhập sai). Sau go-live 3 tháng: rà 100 đơn mới - tỷ lệ mới (vd: 0.5%).

Quy đổi tiền: mỗi đơn sai → chi phí xử lý hậu quả (gọi điện xin lỗi, gửi lại hàng, refund). Vd: 7.5% × 200 đơn/tháng × 200k chi phí/đơn sai = 30,000k = 3tr/tháng tiết kiệm.

4. KPI 3: Customer satisfaction (NPS hoặc CSAT)

NPS (Net Promoter Score): hỏi khách "Bạn sẽ giới thiệu sản phẩm/dịch vụ chúng tôi cho bạn bè không?" thang 0-10. Tính: %promoter (9-10) - %detractor (0-6). NPS > 50 là tốt, > 70 xuất sắc.

CSAT (Customer Satisfaction): hỏi sau mỗi giao dịch "Bạn hài lòng đến mức nào?" thang 1-5. Track % 4-5 sao.

Đo trước go-live (gửi 100 khách) → benchmark. Đo lại sau go-live 6 tháng. Tăng 5-10 điểm NPS = ROI rất rõ - tăng retention + word of mouth.

5. KPI 4: Conversion rate

Đo: tỷ lệ lead → khách thật. Hoặc tỷ lệ visitor → mua hàng (e-commerce). Hoặc tỷ lệ demo → ký hợp đồng (B2B).

Baseline: 3 tháng trước go-live. Sau 3-6 tháng: so sánh. Phần mềm tốt có thể cải thiện tỷ lệ này qua: thông tin khách đầy đủ → sale chuẩn bị tốt hơn, follow-up đúng cadence, không bỏ sót lead.

6. KPI 5: Employee adoption

Phần mềm tốt mà nhân viên không dùng = đầu tư lãng phí. Đo: % nhân viên active (login + thao tác > 5 lần/tuần). Target > 80% trong 3 tháng đầu.

Cách đo: track login logs + action logs. Filter theo role. Nếu role sales chỉ 40% active → phần mềm chưa fit workflow sales → investigate.

Adoption < 60% sau 3 tháng = đỏ. Cần fix UX hoặc retraining gấp, không phải mở rộng feature.

7. KPI 6: Cost per transaction

Đo: tổng chi phí vận hành / số transaction xử lý. Đối với e-commerce: cost per order. Đối với phòng khám: cost per bệnh nhân. Đối với F&B: cost per đơn.

Công thức: (lương nhân viên liên quan + cost software + cost overhead) / số transaction.

Phần mềm hiệu quả làm cost giảm vì nhân viên xử lý nhiều transaction hơn với cùng thời gian. Vd: lễ tân trước xử lý 80 BN/ngày → sau 130 BN/ngày. Cost per BN giảm 38%.

8. KPI 7: Time to insight

Đo: từ khi sự kiện xảy ra → đến khi leadership thấy data → ra quyết định.

Vd: khách phàn nàn về 1 sản phẩm. Trước phần mềm: 2-3 tuần feedback mới đến CEO qua Zalo group. Sau phần mềm + dashboard: CEO thấy spike negative review ngay trong 24h, hành động trong 48h.

ROI: phát hiện sớm một sự cố với khách hàng thường rẻ hơn nhiều lần so với xử lý khi nó đã lan rộng.

9. KPI 8: Revenue per FTE

FTE (Full-Time Equivalent): doanh thu năm / số nhân viên fulltime tương đương.

Đo: 12 tháng trước phần mềm vs 12 tháng sau. Vd: trước 50 nhân viên × 200tr/người/năm = 10 tỷ. Sau 50 nhân viên × 280tr/người = 14 tỷ. Phần mềm giúp mỗi nhân viên productive hơn → doanh thu/FTE tăng 40%.

Đây là KPI top-level quan trọng nhất - CEO + board care nhất. Trình bày khi xin budget phase 2.

10. Setup ROI dashboard

Tạo 1 dashboard dedicated cho ROI tracking. Cập nhật hằng tuần. Cấu trúc:

  • Section 1: Baseline (số liệu trước go-live) - fixed.
  • Section 2: Current state (số liệu hiện tại) - auto update.
  • Section 3: Delta + % change - auto calculate.
  • Section 4: Quy đổi thành tiền (where applicable).
  • Section 5: Cumulative savings to date.

Mỗi tháng share dashboard này với leadership team 1 lần. Quý 1 lần share với toàn công ty + bonus cho team đạt target.

11. Quyết định dựa ROI

Sau 6 tháng go-live, evaluate:

  • ROI dương > 100% (return gấp đôi cost): đầu tư phase 2, expand scope.
  • ROI dương 50-100%: tiếp tục optimize, đầu tư selective.
  • ROI dương 0-50%: hold, fix UX + adoption trước khi expand.
  • ROI âm: investigate root cause. Có thể vendor chọn sai, hoặc business case sai từ đầu. Quyết định: pivot hay sunset.

Cách cải thiện chỉ số ROI của dự án phần mềm

  • Làm trước phần gây thiệt hại lớn nhất: chọn quy trình tốn nhiều giờ công hoặc nhiều sai sót nhất để số hoá trước, giá trị thu được đến sớm.
  • Chia dự án theo chặng: mỗi chặng có bản chạy thử và nghiệm thu riêng, đo KPI sau từng chặng thay vì chờ cả dự án xong.
  • Tăng tỷ lệ nhân viên dùng: phần mềm không ai dùng thì giá trị thu được bằng không. Đào tạo theo vai trò, sửa những chỗ nhân viên phàn nàn.
  • Cắt chi phí thừa: tính năng ít người dùng, dịch vụ bên thứ ba trả tiền mà không dùng.
  • Tận dụng dữ liệu: khi dữ liệu đã nằm trong hệ thống, báo cáo và cảnh báo giúp phát hiện cơ hội tăng doanh thu mà trước đây không thấy.

Câu hỏi thường gặp

ROI là gì?

ROI (Return on Investment) là tỷ suất hoàn vốn, cho biết lợi nhuận ròng thu được so với chi phí đầu tư, tính theo phần trăm. ROI dùng để đo lường và so sánh hiệu quả của các khoản đầu tư.

Công thức tính ROI như thế nào?

ROI = (Giá trị thu được - Tổng chi phí đầu tư) / Tổng chi phí đầu tư x 100. Ví dụ đầu tư 100 triệu đồng, thu về 130 triệu đồng thì ROI là 30%.

ROI âm nghĩa là gì?

Giá trị thu được nhỏ hơn chi phí đầu tư trong khoảng thời gian đang tính. Với dự án phần mềm, ROI âm ở vài tháng đầu là bình thường; cần xem xu hướng theo thời gian và nguyên nhân, thường là tỷ lệ dùng thấp.

Nên đo ROI dự án phần mềm sau bao lâu?

Đo mốc trước khi chạy chính thức, rồi đo lại sau 3, 6 và 12 tháng. Mốc 3 tháng chủ yếu để kiểm tra tỷ lệ dùng; ROI có ý nghĩa thường rõ từ mốc 6 tháng.

Đang chạy dự án phần mềm nhưng chưa biết đo ROI? Liên hệ ALODEV để thống nhất bộ chỉ số theo dõi; buổi khảo sát đầu không tính phí.

Quản trị công nghệ cho lãnh đạo12 phút đọc

Vì sao chuyển đổi số thường thất bại: số liệu thật và cách tránh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Theo khảo sát của BCG với 825 lãnh đạo doanh nghiệp, chỉ 30% các dự án chuyển đổi số đạt được mục tiêu đề ra. Bài phân tích nguyên nhân chính không nằm ở công nghệ mà ở con người và cách tổ chức triển khai, kèm những việc nên làm để tăng khả năng thành công cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Quản trị công nghệ cho lãnh đạo12 phút đọc

Thiết kế website tại Hà Nội: cách chọn đơn vị và những gì cần kiểm trước khi ký

Tìm đơn vị thiết kế website tại Hà Nội không khó, chọn đúng mới khó. Bài viết chỉ ra khi nào làm việc trực tiếp cùng thành phố thực sự có lợi, cách kiểm pháp lý và năng lực một đơn vị trong vài chục phút, thủ tục website doanh nghiệp cần biết, và thông tin liên hệ thật của ALODEV tại Hoàng Mai.

Quản trị công nghệ cho lãnh đạo9 phút đọc

API là gì, vì sao doanh nghiệp cần hiểu API khi thuê phần mềm

Không cần biết code, nhưng người quyết định thuê phần mềm nên hiểu API đủ để tránh bị khoá chặt vào một vendor, hoặc phát hiện quá muộn rằng hệ thống mới không nói chuyện được với hệ thống cũ. Góc nhìn cho người ra quyết định, không phải bài học kỹ thuật.

Nhận bài mới

Để lại email để nhận bài mới của series Quản trị công nghệ cho lãnh đạo, hoặc theo dõi bằng RSS.

RSS Quản trị công nghệ cho lãnh đạo

Email chỉ dùng để gửi bài mới, xem Chính sách bảo mật.

Trao đổi về dự án

Cần tư vấn?